Vietblend Beverage Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Đồ UốNG VIETBLEND

349
进口笔数
1
出口笔数
$5.45M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-08-16
最近出口
59
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $218.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $218.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106708120
企查查编码QVN1VT88VR
成立日期2014-12-08
联系地址Số 10/1, Ngõ 55 Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒ UỐNG VIETBLEND
企业英文名称VIETBLEND BEVERAGE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/1, Ngõ 55 Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84988015449
邮箱contact@vietblend.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
841981热饮食品加热设备
220299其他非酒精饮料
170290其他糖混合物
392490塑料家用制品
850980其他电动家用器具

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$1.90M
新西兰69$1.55M
中国台湾76$1.02M
意大利17$515.5K
泰国20$367.6K
瑞典5$48.6K
德国9$33.2K
日本5$7.9K
美国1$5.5K
斯里兰卡2$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shott Beverages Ltd.新西兰54$1.45M其他食品制剂、塑料家用制品
Fuzhou Benny Tea Industry Co., Ltd.中国25$827.3K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
PEI CHEN CORP ORATION中国台湾26$700.0K3公斤内红茶、其他食品制剂
Yearrakarn Co., Ltd.泰国13$343.1K其他食品制剂、食品香料
GINO CREATION CO LTD中国台湾20$225.2K热饮食品加热设备、温控处理零件
The Humble Oat Co. Ltd.新西兰11$137.4K其他非酒精饮料
Shanghai Timemore Coffee Equipment Co., Ltd.中国14$106.1K手动食品器具、其他玻璃制品
Shaoxing Jiehui Electrical Appliance Co., Ltd.中国9$75.3K其他电动家用器具、食品加工机械
DA DONG TEA CO LTD中国台湾14$66.5K3公斤以上红茶
JIN HONG SUGAR CO LTD中国台湾12$11.7K其他食品制剂、调味蔗糖

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIMO Holdings Pvt. Ltd.印度1$2.8K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂HALSSEN & LYON GMBH德国$8.2K
2026-04-23其他食品制剂JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$83
2026-04-23其他食品制剂JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$83
2026-04-23其他食品制剂HALSSEN & LYON GMBH德国$8.2K
2026-04-23其他食品制剂JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$16.2K
2026-04-23其他食品制剂JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$16.2K
2026-04-21聚乙烯袋NINGBO SHINY PACKAGING CO LTD中国$6.1K
2026-04-21聚乙烯袋NINGBO SHINY PACKAGING CO LTD中国$6.1K
2026-04-203公斤以上绿茶FUZHOU BENNY TEA INDUSTRY CO., LTD中国$2.2K
2026-04-203公斤以上红茶FUZHOU BENNY TEA INDUSTRY CO., LTD中国$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-16其他食品制剂DIMO HOLDINGS PVT LTD越南$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietblend Beverage Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →