Vietblend Beverage Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Đồ UốNG VIETBLEND
- 邮箱6
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
349
进口笔数
1
出口笔数
$5.45M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-08-16
最近出口
59
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106708120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VT88VR |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Số 10/1, Ngõ 55 Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒ UỐNG VIETBLEND |
| 企业英文名称 | VIETBLEND BEVERAGE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/1, Ngõ 55 Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84988015449 |
| 邮箱 | contact@vietblend.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $1.90M |
| 新西兰 | 69 | $1.55M |
| 中国台湾 | 76 | $1.02M |
| 意大利 | 17 | $515.5K |
| 泰国 | 20 | $367.6K |
| 瑞典 | 5 | $48.6K |
| 德国 | 9 | $33.2K |
| 日本 | 5 | $7.9K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 斯里兰卡 | 2 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shott Beverages Ltd. | 新西兰 | 54 | $1.45M | 其他食品制剂、塑料家用制品 |
| Fuzhou Benny Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $827.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| PEI CHEN CORP ORATION | 中国台湾 | 26 | $700.0K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
| Yearrakarn Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $343.1K | 其他食品制剂、食品香料 |
| GINO CREATION CO LTD | 中国台湾 | 20 | $225.2K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| The Humble Oat Co. Ltd. | 新西兰 | 11 | $137.4K | 其他非酒精饮料 |
| Shanghai Timemore Coffee Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $106.1K | 手动食品器具、其他玻璃制品 |
| Shaoxing Jiehui Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.3K | 其他电动家用器具、食品加工机械 |
| DA DONG TEA CO LTD | 中国台湾 | 14 | $66.5K | 3公斤以上红茶 |
| JIN HONG SUGAR CO LTD | 中国台湾 | 12 | $11.7K | 其他食品制剂、调味蔗糖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIMO Holdings Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HALSSEN & LYON GMBH | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HALSSEN & LYON GMBH | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | JIANGSU HUASANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | NINGBO SHINY PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | NINGBO SHINY PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | FUZHOU BENNY TEA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上红茶 | FUZHOU BENNY TEA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他食品制剂 | DIMO HOLDINGS PVT LTD | 越南 | $2.8K |