INTERNATIONAL BEEF IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他燕麦

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Bò Quốc Tế

18
进口笔数
0
出口笔数
$100.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $679 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $679 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107300687
企查查编码QVNQHVE0S7
成立日期2016-01-19
联系地址Số 17A, ngõ 38 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BÒ QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL BEEF IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17A, ngõ 38 đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84962563458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100490其他燕麦
401693非泡沫橡胶密封件
902789分析仪器
350790其他酶制剂
843410挤奶机
848360离合器联轴器
848490垫片套装
190531甜饼干
190590其他食品制剂
401039其他橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$44.1K
美国7$41.1K
土耳其2$10.8K
德国3$2.1K
保加利亚3$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTERNATIONAL STOCK FOOD CORP ORATION美国2$38.2K其他酶制剂
DEMETER CORMACK PTY LTD澳大利亚2$23.6K其他小麦及混合麦、饲料产品
QUEENSLAND AGRICULTURAL SEEDS澳大利亚1$20.5K其他燕麦
MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD STI土耳其2$10.8K挤奶机、乳品机械零件
IOWA CUTTER SUPPLY美国2$2.2K离合器联轴器、传动部件
REBO LANDMASCHINEN GMBH德国3$2.1K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
BULTEH 2000 LTD保加利亚3$2.0K分析仪器、切片机零件
INTERNATIONAL STOCK FOOD美国2$610甜饼干、棉针织T恤及背心
ISF美国1$48其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21收割机零件REBO LANDMASCHINEN GMBH德国$261
2025-10-21垫片套装REBO LANDMASCHINEN GMBH德国$241
2025-10-21非泡沫橡胶密封件REBO LANDMASCHINEN GMBH德国$53
2025-10-21垫片套装REBO LANDMASCHINEN GMBH德国$654
2025-08-12其他燕麦DEMETER CORMACK PTY LTD澳大利亚$10.7K
2025-05-05分析仪器BULTEH 2000 LTD保加利亚$678
2024-11-29挤奶机MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD STI土耳其$5.5K
2024-10-31螺纹螺母REBO LANDMASCHINEN GMBH德国$36
2024-10-31非泡沫橡胶密封件REBO LANDMASCHINEN GMBH德国$6
2024-10-31钢制锁紧垫圈REBO LANDMASCHINEN GMBH德国$8

相关企业 · 同类产品

INTERNATIONAL BEEF IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →