INTERNATIONAL BEEF IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他燕麦
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Bò Quốc Tế
18
进口笔数
0
出口笔数
$100.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107300687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHVE0S7 |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Số 17A, ngõ 38 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BÒ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL BEEF IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17A, ngõ 38 đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84962563458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100490 | 其他燕麦 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 843410 | 挤奶机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $44.1K |
| 美国 | 7 | $41.1K |
| 土耳其 | 2 | $10.8K |
| 德国 | 3 | $2.1K |
| 保加利亚 | 3 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL STOCK FOOD CORP ORATION | 美国 | 2 | $38.2K | 其他酶制剂 |
| DEMETER CORMACK PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $23.6K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
| QUEENSLAND AGRICULTURAL SEEDS | 澳大利亚 | 1 | $20.5K | 其他燕麦 |
| MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD STI | 土耳其 | 2 | $10.8K | 挤奶机、乳品机械零件 |
| IOWA CUTTER SUPPLY | 美国 | 2 | $2.2K | 离合器联轴器、传动部件 |
| REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | 3 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | 3 | $2.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| INTERNATIONAL STOCK FOOD | 美国 | 2 | $610 | 甜饼干、棉针织T恤及背心 |
| ISF | 美国 | 1 | $48 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 收割机零件 | REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | $261 |
| 2025-10-21 | 垫片套装 | REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | $241 |
| 2025-10-21 | 非泡沫橡胶密封件 | REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | $53 |
| 2025-10-21 | 垫片套装 | REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | $654 |
| 2025-08-12 | 其他燕麦 | DEMETER CORMACK PTY LTD | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2025-05-05 | 分析仪器 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $678 |
| 2024-11-29 | 挤奶机 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD STI | 土耳其 | $5.5K |
| 2024-10-31 | 螺纹螺母 | REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | $36 |
| 2024-10-31 | 非泡沫橡胶密封件 | REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | $6 |
| 2024-10-31 | 钢制锁紧垫圈 | REBO LANDMASCHINEN GMBH | 德国 | $8 |