Syrena Phu Quoc Land Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Syrena Phú Quốc

122
进口笔数
0
出口笔数
$693.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
77
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $769 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $769 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1701515256
企查查编码QVNUKN6X18
成立日期2011-04-05
联系地址Tổ 3, khu phố 7, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN SYRENA PHÚ QUỐC
企业英文名称SYRENA PHU QUOC LAND JOINT STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, khu phố 7, Đặc khu Phú Quốc, An Giang
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842973990514
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.7273万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
940519非LED枝形吊灯
392690其他塑料制品
940541LED光伏照明装置
940542LED照明装置
420212塑纺容器
630231棉制床品
691200非瓷质陶瓷制品
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$432.9K
泰国8$92.0K
美国7$63.4K
印度7$55.2K
英国4$20.6K
意大利8$14.5K
新加坡3$5.6K
多米尼加1$4.8K
中非1$1.3K
菲律宾3$769

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Team Up Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$161.4K其他塑胶鞋、机织绒布
Behouse Co., Ltd.泰国5$71.5K塑纺容器
Frette S.r.l. Socio Unico中国4$51.0K棉制床品、棉制毛巾织物
KAPEGO Co., Ltd.中国6$37.9KLED照明装置、非玻塑灯具零件
Eastern Supply Chain & Logistics Ltd.印度4$29.2K非瓷质陶瓷制品、其他玻璃制品
Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd.中国3$19.9K其他风扇、非玻塑灯具零件
HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国香港4$18.7K贱金属铰链、贱金属锁具零件
KLS Lighting Co., Ltd.中国5$14.0K非LED枝形吊灯、非LED电灯
Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国4$7.5K热泵、制冷设备零件
Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$6.5K其他电气开关、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27LED照明装置SHYLON FUTURE CO., LTD.中国$550
2026-04-27LED照明装置SHYLON FUTURE CO., LTD.中国$275
2026-04-27LED照明装置SHYLON FUTURE CO., LTD.中国$275
2026-04-27LED照明装置SHYLON FUTURE CO., LTD.中国$550
2026-04-09其他铜制品ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-09其他铜制品ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-09其他铜制品ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-09其他铜制品ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-06其他钢铁制品PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD美国$865
2026-04-06其他钢铁制品PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD美国$865

相关企业 · 同类产品

Syrena Phu Quoc Land Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →