Syrena Phu Quoc Land Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Syrena Phú Quốc
122
进口笔数
0
出口笔数
$693.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701515256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKN6X18 |
| 成立日期 | 2011-04-05 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu phố 7, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN SYRENA PHÚ QUỐC |
| 企业英文名称 | SYRENA PHU QUOC LAND JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu phố 7, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842973990514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.7273万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $432.9K |
| 泰国 | 8 | $92.0K |
| 美国 | 7 | $63.4K |
| 印度 | 7 | $55.2K |
| 英国 | 4 | $20.6K |
| 意大利 | 8 | $14.5K |
| 新加坡 | 3 | $5.6K |
| 多米尼加 | 1 | $4.8K |
| 中非 | 1 | $1.3K |
| 菲律宾 | 3 | $769 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Team Up Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.4K | 其他塑胶鞋、机织绒布 |
| Behouse Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $71.5K | 塑纺容器 |
| Frette S.r.l. Socio Unico | 中国 | 4 | $51.0K | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.9K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Eastern Supply Chain & Logistics Ltd. | 印度 | 4 | $29.2K | 非瓷质陶瓷制品、其他玻璃制品 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $18.7K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| KLS Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.0K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.5K | 热泵、制冷设备零件 |
| Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHYLON FUTURE CO., LTD. | 中国 | $550 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHYLON FUTURE CO., LTD. | 中国 | $275 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHYLON FUTURE CO., LTD. | 中国 | $275 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | SHYLON FUTURE CO., LTD. | 中国 | $550 |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $865 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $865 |