Gia Huy Mattress Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NệM GIA HUY
3
进口笔数
6
出口笔数
$23.1K
进口金额
$268.0K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703130167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN04MEN |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | 102/22,đường Bình Chuẩn 69, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỆM GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY MATTRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/22,đường Bình Chuẩn 69, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84988876839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $239.4K |
| 瑞士 | 2 | $23.6K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Sansai Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andermatt Biogarten AG | 荷兰 | 4 | $239.4K | PP/PE编织袋 |
| Andermatt Biogarten AG | 瑞士 | 2 | $23.6K | PP/PE编织袋 |
| Andermatt Biogarten AG | 越南 | 1 | $5.0K | 编织用竹、编结用植物材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 网眼薄纱织物 | Shaoxing Sansai Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-13 | 染色聚酯布 | Shaoxing Sansai Textile Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2025-06-16 | 处理纺织物 | SHAOXING SANSAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-09 | 染色聚酯布 | SHAOXING SANSAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | PP/PE编织袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $8.0K |
| 2025-12-31 | 塑编袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $13.9K |
| 2025-12-31 | 塑编袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $4.2K |
| 2025-12-31 | PP/PE编织袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $4.2K |
| 2025-12-31 | PP/PE编织袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $5.9K |
| 2025-12-31 | PP/PE编织袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $38.4K |
| 2025-02-24 | PP/PE编织袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 瑞士 | $20.3K |
| 2025-01-22 | PP/PE编织袋 | Andermatt Biogarten AG | 荷兰 | $17.0K |
| 2025-01-22 | 塑编袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $4.5K |
| 2025-01-22 | 塑编袋 | ANDERMATT BIOGARTEN AG | 荷兰 | $49.1K |