THACH PHAT MINERALS JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ SIDONN VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$724.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108028201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3EHGB2 |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | Số 5, Ngách 4, ngõ 296, đường Cầu Diễn, tổ dân phố Nguyên Xá 3, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN THẠCH PHÁT |
| 企业英文名称 | THACH PHAT MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981276969 |
| 邮箱 | nguyengiajsc88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $724.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $377.5K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $347.3K | 皮带输送机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 皮带输送机 | Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-23 | 皮带输送机 | Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-07-23 | 皮带输送机 | Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-07-22 | 皮带输送机 | Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-17 | 皮带输送机 | Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2026-07-17 | 皮带输送机 | Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-07-17 | 皮带输送机 | Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-07-13 | 皮带输送机 | Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-07-13 | 皮带输送机 | Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-07-10 | 皮带输送机 | Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | $169.8K |