Xinlong Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XINLONG
23
进口笔数
0
出口笔数
$661.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317705859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX4V03H |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 113/9 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XINLONG |
| 企业英文名称 | XINLONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/9 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0378036060 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $661.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $373.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $224.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Qingdao Bouni Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 人造蜡、低油石蜡 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 其他丙烯酸聚合物 | Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2023-10-25 | SAN共聚物 | Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2023-10-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2023-10-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2023-10-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2023-10-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2023-10-09 | 聚乙二醇蜡 | Qingdao Bouni Chemical Co., Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2023-09-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2023-09-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2023-09-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |