ZHUOHAI MOTORCYCLE PARTS MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH chế tạo phụ tùng xe gắn máy ZHUOHAI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$81.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900232194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F3G6J3 |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO PHỤ TÙNG XE GẮN MÁY ZHUOHAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842213972730 |
| 传真 | 02213972770 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $81.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsumo Auto & Motorcycle Parts Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $81.4K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $317 |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2023-10-20 | 火花点火发动机零件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $946 |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $230 |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2023-10-20 | 火花点火发动机零件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $370 |
| 2023-10-20 | 摩托车及配件 | MITSUMO AUTO & MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 泰国 | $480 |