Thuy Tuong Wood Materials Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGUYêN LIệU Gỗ THụY TườNG
14
进口笔数
14
出口笔数
$334.7K
进口金额
$4.80M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703118829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JVYD7V |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 214, tờ bản đồ số 59, ĐT747A, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU GỖ THỤY TƯỜNG |
| 企业英文名称 | THUY TUONG WOOD MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 214, tờ bản đồ số 59, ĐT747A, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0932178978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $205.1K |
| 中国 | 3 | $75.3K |
| 新西兰 | 2 | $48.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.66M |
| 柬埔寨 | 11 | $134.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indotimber Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 9 | $233.3K | 橡木原木、松木原木 |
| Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 薄硬木胶合板 |
| Flowers Timber Co., Inc. | 美国 | 1 | $20.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Guangxi Huilitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Linyi Jieya Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 薄硬木胶合板、聚合物胶粘剂 |
| YUNG SHIN SHENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.7K | 其他薄木板、其他热带原木 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.66M | 其他鲜果、热带成型木材 |
| Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $134.9K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 薄硬木胶合板 | LINYI JIEYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-19 | 薄硬木胶合板 | LINYI JIEYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 薄硬木胶合板 | LINYI JIEYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-19 | 薄硬木胶合板 | LINYI JIEYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 薄硬木胶合板 | LINYI JIEYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 薄硬木胶合板 | LINYI JIEYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-18 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | $414 |
| 2025-11-18 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-18 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | SHANE (CAMBODIA) FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | SHANE (CAMBODIA) FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他薄木板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-11-25 | 其他薄木板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.63M |
| 2025-10-28 | 热带木胶合板 | SHANE (CAMBODIA) FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | SHANE (CAMBODIA) FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-10-11 | 热带木胶合板 | SHANE (CAMBODIA) FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-10-07 | 热带木胶合板 | SHANE (CAMBODIA) FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |