Trung Hoa Bamboo Rattan & Art Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 非LED枝形吊灯

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu mây tre và mỹ nghệ Trung Hoà

12
进口笔数
68
出口笔数
$116.4K
进口金额
$1.22M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2024-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $75.8K · 2 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2024-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $75.8K · 2 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0500551774
企查查编码QVNU27C0U4
成立日期2009-03-31
联系地址Thôn Trung Cao, Xã Trung Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÂY TRE VÀ MỸ NGHỆ TRUNG HOÀ
企业英文名称TRUNG HOA BAMBOO RATTAN & ART EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Cao, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842433391037
传真0433910100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536611000伏以下灯座
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
854442带接头绝缘电线
940599非玻塑灯具零件

出口

HS 编码产品
940519非LED枝形吊灯
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
700992带框玻璃镜
460212藤编篮筐
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$116.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时33$755.9K
法国20$97.1K
波兰8$95.9K
巴西4$82.7K
西班牙7$76.6K
荷兰2$35.2K
瑞典2$18.3K
越南2$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Ruicheng Home Electric Appliances Fittings Co., Ltd.中国9$106.6K1000伏以下灯座、1000伏以下插头插座
Fuzhou Wells Import & Export Co., Ltd.中国2$9.8K带接头绝缘电线、非LED枝形吊灯
Empower SCM Ltd.中国1$39电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sas Seynave Et Cie比利时33$755.9K非LED枝形吊灯
Sas Seynave Et Cie法国20$97.1K非LED枝形吊灯、植物纤维制品
Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰8$95.9K竹编篮筐、植物纤维制品
4X4SC Comercio E Distribuicao Eireli Ltda巴西4$82.7K竹编篮筐
IDP Lampshades S.L.U.西班牙7$76.6K非LED枝形吊灯、植物纤维制品
4X4SC COMERCIO E DISTRIBUICAO EIRELI LTDA1$41.4K竹编篮筐、藤编篮筐
SAS Seynave et Cie荷兰2$35.2K非LED枝形吊灯
Telco Solutions Jaroslaw Lipinski越南1$14.0K竹编篮筐、植物纤维制品
KFAB瑞典1$9.5K其他钢铁结构体、非LED枝形吊灯
K-Fab Sverige AB瑞典1$8.8K非LED枝形吊灯

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-181000伏以下灯座ZHONGSHAN RUICHENG HOME ELECTRIC APPLIANCES FITTINGS CO LTD中国$6.9K
2025-05-191000伏以下灯座ZHONGSHAN RUICHENG HOME ELECTRIC APPLIANCES FITTINGS CO LTD中国$13.3K
2024-07-181000伏以下灯座FUZHOU WELLS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2024-07-18其他塑料制品FUZHOU WELLS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$240
2024-07-18非玻塑灯具零件FUZHOU WELLS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2024-07-181000伏以下灯座FUZHOU WELLS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0
2024-07-18其他螺纹紧固件FUZHOU WELLS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$74
2024-06-061000伏以下灯座FUZHOU WELLS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2024-06-061000伏以下灯座ZHONGSHAN RUICHENG HOME ELECTRIC APPLIANCES FITTINGS CO LTD中国$7.7K
2024-06-061000伏以下灯座ZHONGSHAN RUICHENG HOME ELECTRIC APPLIANCES FITTINGS CO LTD中国$226

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非LED枝形吊灯IDP Lampshades S.L.U.西班牙$11.6K
2026-03-27非LED枝形吊灯Sas Seynave Et Cie法国$6.6K
2026-03-09竹编篮筐Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰$1.5K
2026-03-09竹编篮筐Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰$4.0K
2026-03-09竹编篮筐Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰$780
2026-03-09竹编篮筐Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰$2.6K
2026-03-09竹编篮筐Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰$1.7K
2026-03-09竹编篮筐Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰$540
2026-02-09非LED枝形吊灯Sas Seynave Et Cie法国$1.5K
2026-02-09非LED枝形吊灯Sas Seynave Et Cie法国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Trung Hoa Bamboo Rattan & Art Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →