Northern Trading Service Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ MIềN BắC
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$24.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202169256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR226EQF |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Xóm 9 (Tại nhà ông Dương Văn Cấm), Thôn Kiều Trung, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9 (Tại nhà ông Dương Văn Cấm), Thôn Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84355500002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $24.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.3K | 硬质PVC管、其他钢铁型材 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | PVC泡沫板 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $561 |
| 2025-08-26 | 合金钢焊管 | CONG TY TNHH GREENWORKS | 越南 | $378 |
| 2025-08-26 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH GREENWORKS | 越南 | $189 |
| 2025-08-26 | 合金钢焊管 | CONG TY TNHH GREENWORKS | 越南 | $378 |
| 2025-08-26 | PVC泡沫板 | CONG TY TNHH GREENWORKS | 越南 | $564 |
| 2025-08-26 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH GREENWORKS | 越南 | $189 |
| 2024-08-28 | 窗式/壁挂空调 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-26 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH GREENWORKS | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-15 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH GREENWORKS | 越南 | $1.3K |
| 2024-02-26 | 贱金属铰链 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $433 |