BM Vina Group International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BM VINA GROUP
3
进口笔数
93
出口笔数
$625
进口金额
$26.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-01-09
最近出口
4
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316719601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBFX6G7 |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | Số 5 Trà Khúc, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BM VINA GROUP |
| 企业英文名称 | BM VINA GROUP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84902770669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $625 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $20.8K |
| 越南 | 14 | $3.3K |
| 加拿大 | 9 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $300 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Tiffany Forcillo | 越南 | 1 | $200 | 其他食品制剂、洗发剂 |
| FedEx Corporation | 越南 | 1 | $125 | 纺织面料运动鞋、女式纺织长裤 |
| Tiffany Forcillo | 加拿大 | 1 | $0 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietsway Enterprise LLC | 美国 | 6 | $1.1K | 烘焙咖啡、糖果 |
| Phuong Ly Nguyen | 美国 | 3 | $916 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Vo Thi Thuy Dang | 美国 | 2 | $804 | 棉针织裤、棉针织连衣裙 |
| Tuyen Trinh | 美国 | 5 | $800 | 其他印刷品、纸样册 |
| Connie Hoang Truong | 美国 | 2 | $629 | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Binh Luu | 美国 | 2 | $616 | 玩具模型、瓷制装饰品 |
| Truong Hoang Kep | 美国 | 2 | $610 | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
| Texas Nails Spa | 意大利 | 2 | $606 | 烘焙咖啡、干洋葱 |
| Vietsway Enterprise LLC | 越南 | 2 | $451 | 其他零售药品、烘焙咖啡 |
| Mrs. Bich Du | 加拿大 | 2 | $397 | 眼妆品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 西米/根茎粉 | FEDEX | 越南 | $2 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | FEDEX | 越南 | $6 |
| 2025-12-30 | 其他护发品 | FEDEX | 越南 | $22 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | FEDEX | 越南 | $65 |
| 2025-12-30 | 混合蔬菜 | FEDEX | 越南 | $3 |
| 2025-12-30 | 其他干鱼 | FEDEX | 越南 | $21 |
| 2025-12-30 | 糖果 | FEDEX | 越南 | $6 |
| 2024-07-17 | 其他盐渍鱼 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $21 |
| 2024-07-17 | 混合香料 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $5 |
| 2024-07-17 | 混合香料 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $25 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $2 |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $18 |
| 2026-01-09 | 洗发剂 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $1 |
| 2026-01-09 | 洗发剂 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $3 |
| 2026-01-09 | 口腔卫生产品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $12 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $4 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $20 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $2 |
| 2026-01-09 | 其他食品制剂 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $52 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | VIETSWAY ENTERPRISE LLC | 美国 | $27 |