Hankkumi Care Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANKKUMI CARE VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$511.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315712875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN003UT8C |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | E20-Khu dân cư Phạm Gia Phúc, 295 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANKKUMI CARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANKKUMI CARE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E20-Khu dân cư Phạm Gia Phúc, 295 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909545459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $511.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen New Silk Road Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $383.0K | 卫生用品、化纤盥洗织物 |
| Guangzhou Ruiyuan Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.2K | 其他座椅、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-26 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-26 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-26 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.6K |