Viet Nam Rise Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RISE VIệT NAM
155
进口笔数
0
出口笔数
$6.47M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301213340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB6PBWM |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Số nhà 173, Đường Bình Than, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RISE TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 173, Đường Bình Than, Phường Đại Phúc(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84973397614 |
| 邮箱 | risetradevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $6.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Yadea Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 125 | $4.86M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Jieshou Huayu New Energy Sales Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.04M | 蓄电池零件、铅酸蓄电池 |
| YADEA HK HOLDINGS LTD | 中国香港 | 5 | $327.3K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Zhejiang Vfly Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $235.2K | 电动摩托车、摩托车及配件 |
| Suzhou Chndow Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 其他纺织制品、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-03-15 | 其他钢铁管件 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-03-15 | 螺纹螺母 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-03-15 | 摩托车及配件 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-03-15 | 摩托车及配件 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | WUXI YADEA EXPORT IMPORT CO LTD | 中国 | $45 |