Khanh Khoa Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH KHOA
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109336946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0R75D3 |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 2 BT 8 Hoa Viên, Khu Đô Thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH KHOA |
| 企业英文名称 | KHANH KHOA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121 Đường Đặng Phúc Thông, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84838622186 |
| 邮箱 | khanhkhoaxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 39 | $2.49M |
| 缅甸 | 1 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Anugerah Sukses Tani | 印度尼西亚 | 9 | $500.2K | 槟榔果 |
| ANDALAS PRIMA LESTARI | 印度尼西亚 | 7 | $483.1K | 整粒豆蔻、槟榔果 |
| PT AROMA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $383.5K | 槟榔果 |
| CV Perdagangan Agung Gumilang | 印度尼西亚 | 3 | $352.2K | 槟榔果、其他食用坚果 |
| CV Ananda Damai Indah | 印度尼西亚 | 2 | $304.2K | 槟榔果、其他冷冻水果坚果 |
| HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | 5 | $156.4K | 槟榔果、谷物片食品 |
| GLOBAL PINANG INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $87.0K | 槟榔果 |
| PT Pinang Sakti Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $70.0K | 槟榔果 |
| PT Serumpun Palam Emerald | 印度尼西亚 | 2 | $55.4K | 槟榔果 |
| MYANMAR TAUNG THU GYI CO LTD | 1 | $54.6K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 槟榔果 | GLOBAL PINANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.7K |
| 2026-06-19 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $33.0K |
| 2026-06-19 | 槟榔果 | ANDALAS PRIMA LESTARI | 印度尼西亚 | $206.9K |
| 2026-06-19 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-06-11 | 槟榔果 | ANDALAS PRIMA LESTARI | 印度尼西亚 | $23.1K |
| 2026-06-05 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $33.0K |
| 2026-06-05 | 槟榔果 | GLOBAL PINANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-05-30 | 槟榔果 | PT AROMA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $174.3K |
| 2026-05-30 | 槟榔果 | REZEKI BERKAH BERSAMA | 印度尼西亚 | $31.3K |
| 2026-05-23 | 槟榔果 | GLOBAL PINANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.0K |