Thai Hung Long Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 636 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI HưNG LONG
6
进口笔数
636
出口笔数
$56.7K
进口金额
$20.99M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001124063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ3AWBQ |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Nhà ông Cải, thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG LONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Cải, thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84904402929 |
| 邮箱 | namthanhtex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $53.9K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 3 | $474 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 605 | $20.37M |
| 中国台湾 | 13 | $221.0K |
| 比利时 | 7 | $205.4K |
| 美国 | 5 | $72.0K |
| 韩国 | 1 | $46.0K |
| 黎巴嫩 | 2 | $37.8K |
| 巴西 | 3 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESTER BV | 比利时 | 1 | $53.8K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Zhangzhou City Pengshuo Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 木制餐具 |
| Itochu Retail Link Corporation | 日本 | 2 | $534 | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $74 | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 384 | $10.41M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | 100 | $6.06M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Kawacho Co., Ltd. | 日本 | 49 | $1.93M | 棉制毛巾织物、牙刷 |
| Okazaki Co., Ltd. | 日本 | 49 | $1.62M | 塑料衣着附件、清洁用布 |
| Dester Bvba | 比利时 | 9 | $243.2K | 非棉餐桌织物、棉制毛巾织物 |
| MUCH MAGIC LIFE BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 12 | $183.3K | 棉制毛巾织物 |
| Shigemitsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $140.4K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Kyushu Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $116.8K | 棉制毛巾织物 |
| Dester Corp. Corporation | 美国 | 5 | $72.0K | 棉制毛巾织物 |
| Dester Corporation | 巴西 | 3 | $35.9K | 棉制毛巾织物、餐刀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2024-08-06 | 非液体温度计 | ITOCHU RETAIL LINK CORP ORATION | 日本 | $400 |
| 2024-07-22 | 木制餐具 | ZHANGZHOU CITY PENGSHUO BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $762 |
出口(共 636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制盥洗织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 棉制盥洗织物 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 棉制毛巾织物 | Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |