LONG BIEN CHEMICAL PRODUCTION TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Hóa Chất Long Biên
9
进口笔数
0
出口笔数
$381.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107001990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG7GQXF |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 30, ngõ 227, phố Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HÓA CHẤT LONG BIÊN |
| 企业英文名称 | LONG BIEN CHEMICAL PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 30, ngõ 227, phố Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437320939 |
| 邮箱 | hoachat.longbien@gmail.com |
| 传真 | 0437320939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $381.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filltech Aerosol Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $381.5K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非纺织润滑剂 | Filltech Aerosol Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | Filltech Aerosol Co., Ltd. | 韩国 | $16.3K |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-11-18 | 非纺织润滑剂 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2025-06-12 | 非轻质石油 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $21.7K |
| 2025-06-12 | 零售清洁粉剂 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-06-12 | 非纺织润滑剂 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $21.7K |
| 2024-12-30 | 非纺织润滑剂 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2024-09-09 | 非纺织润滑剂 | FILLTECH AEROSOL CO LTD | 韩国 | $10.8K |