AIT Viet Nam Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư AIT VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$152.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107931890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY5GD83 |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà 37E Văn Miếu, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIT VIET NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439976736 |
| 邮箱 | info@ait.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $152.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | 25 | $152.7K | 高尔夫球杆、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $339 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $487 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $293 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $293 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $339 |
| 2026-04-27 | 高尔夫球杆 | AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | $487 |