Nguyen Phat Business Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH NGUYêN PHáT
1
进口笔数
203
出口笔数
$1.5K
进口金额
$5.40M
出口金额
2023-05-04
最近进口
2024-06-06
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702567878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWQ7TKE |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | 41/4 Đường Tân Phước Khánh 08, Tổ 4, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT BUSINESS MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/4 Đường Tân Phước Khánh 08, Tổ 4, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913393839 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 192 | $5.02M |
| 越南 | 36 | $189.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $113.9K |
| 英国 | 4 | $83.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETO | 加纳 | 192 | $5.20M | 木制座椅、其他木家具 |
| Honey B Ltd. | 英国 | 4 | $83.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Melbournians Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $57.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Ridgeway Furniture | 澳大利亚 | 3 | $45.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| International Furniture Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ridgeway Furniture | 越南 | 1 | $230 | 带框玻璃镜 |
| Honey B. Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 丙烯酸乙烯漆 | SANYU PAINT CO LTD | 日本 | $1.5K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 软垫木座椅 | ETO | 日本 | $4.2K |
| 2024-06-06 | 软垫木座椅 | ETO | 日本 | $2.1K |
| 2024-06-06 | 软垫木座椅 | ETO | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 软垫木座椅 | ETO | 日本 | $2.2K |
| 2024-06-06 | 软垫木座椅 | ETO | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 软垫木座椅 | ETO | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 木制座椅 | ETO | 日本 | $2.2K |
| 2024-06-06 | 木制座椅 | ETO | 日本 | $3.4K |
| 2024-06-06 | 软垫木座椅 | ETO | 日本 | $2.1K |
| 2024-06-05 | 木制座椅 | ETO | 日本 | $1.5K |