Thang Nguyen Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 6毫米以上白蜡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ THắNG NGUYêN
133
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603786822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X1PW6A |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | 21B/10, KP 10, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ THẮNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THANG NGUYEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21B/10, KP 10, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84908775242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 113亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 68 | $1.70M |
| 克罗地亚 | 41 | $952.6K |
| 法国 | 20 | $346.8K |
| 瑞士 | 2 | $47.9K |
| 奥地利 | 3 | $39.7K |
| 加拿大 | 1 | $25.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $19.7K |
| 德国 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cascade Hardwood LLC | 美国 | 16 | $501.0K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
| Garzitto S.r.l. | 意大利 | 12 | $429.3K | 6毫米以上白蜡木、6毫米以上橡木 |
| FI MA D O O | 16 | $365.2K | 6毫米以上白蜡木、6毫米以上橡木 | |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 19 | $342.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Parton Export Corp. | 美国 | 13 | $291.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Hermitage Hardwood Lumber Sales Inc | 美国 | 8 | $231.9K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| SAS Vosges Bois Développement | 比利时 | 9 | $160.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Thompson Appalachian Hardwoods, Inc. | 美国 | 4 | $133.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 8 | $125.3K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Prime Lumber Co. | 美国 | 4 | $108.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6毫米以上白蜡木 | GARZITTO SRL | 瑞士 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上白蜡木 | GARZITTO SRL | 瑞士 | $20.0K |
| 2026-03-24 | 枫木厚板 | CASCADE HARDWOOD LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-03-24 | 枫木厚板 | CASCADE HARDWOOD LLC | 美国 | $7.4K |
| 2026-03-21 | 枫木厚板 | CASCADE HARDWOOD LLC | 美国 | $16.4K |
| 2026-03-21 | 6毫米以上白蜡木 | GOD D.O.O. | 克罗地亚 | $31.7K |
| 2026-03-21 | 枫木厚板 | CASCADE HARDWOOD LLC | 美国 | $16.3K |
| 2026-03-18 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $11.9K |
| 2026-03-14 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC | 美国 | $27.6K |
| 2026-03-14 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC | 美国 | $17.9K |