HNT Genuine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHíNH HãNG HNT
7
进口笔数
2
出口笔数
$183.9K
进口金额
$103.8K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2024-07-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317726915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW6DDPV |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Số 29 Đường Số 8, Khu Dân Cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHÍNH HÃNG HNT |
| 企业英文名称 | HNT GENUINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Đường Số 8, Khu Dân Cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84985775876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $183.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $103.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $183.9K | 矿物加工机零件、混凝土搅拌机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAM India Private Ltd. | 印度 | 2 | $103.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-12-19 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-11-14 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-06-11 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-11 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-11 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-11 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-05-29 | 矿物加工机零件 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-05-29 | 其他风扇 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 阀门龙头 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2024-07-24 | 阀门龙头 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2024-07-24 | 阀门龙头 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.9K |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2024-07-24 | 矿物混合机 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2024-07-24 | 机械零件 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2024-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $61 |
| 2024-07-24 | 过滤净化器零件 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.0K |
| 2024-06-20 | 矿物混合机 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2024-06-20 | 减压阀 | WAM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |