THIEN NHAN TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT THIêN NHẫN
3
进口笔数
0
出口笔数
$33.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315775339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT0BMCV |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | 147/3 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT THIÊN NHẪN |
| 企业英文名称 | THIEN NHAN TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/3 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842838442819 |
| 传真 | 02838442819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23.9K |
| 中国 | 2 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxell Izumi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.9K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
| XIANHENG INTERNATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $510 | 带马达手动工具、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他电动手工具 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-19 | 其他手工工具 | XIANHENG INTERNATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-05-13 | 带马达手动工具 | MAXELL IZUMI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-05-13 | 带马达手动工具 | Maxell Izumi Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2024-05-13 | 带马达手动工具 | MAXELL IZUMI CO LTD | 日本 | $17.7K |
| 2024-05-13 | 带马达手动工具 | Maxell Izumi Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2024-05-13 | 带马达手动工具 | MAXELL IZUMI CO LTD | 日本 | $342 |
| 2024-05-13 | 带马达手动工具 | MAXELL IZUMI CO. LTD. | 日本 | $257 |