TH & MB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 谷物片食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH&MB
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202020721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVWQ00B |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Số 67 Lam Sơn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH&MB |
| 企业英文名称 | TH&MB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 Lam Sơn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842253712028 |
| 邮箱 | Victoria.doanhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190420 | 谷物片食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Labo Holdings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 谷物片食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 其他非酒精饮料 | Pro Labo Holdings Co., Ltd. | 日本 | $622 |
| 2023-12-30 | 其他非酒精饮料 | PRO LABO HOLDINGS CO LTD | 日本 | $622 |
| 2023-12-30 | 谷物片食品 | PRO LABO HOLDINGS CO LTD | 日本 | $252 |
| 2023-12-30 | 其他非酒精饮料 | PRO LABO HOLDINGS CO LTD | 日本 | $622 |
| 2023-12-30 | 其他食品制剂 | Pro Labo Holdings Co., Ltd. | 日本 | $663 |
| 2023-12-30 | 谷物片食品 | PRO LABO HOLDINGS CO LTD | 日本 | $451 |
| 2023-12-30 | 其他食品制剂 | PRO LABO HOLDINGS CO LTD | 日本 | $663 |
| 2023-12-30 | 其他食品制剂 | Pro Labo Holdings Co., Ltd. | 日本 | $663 |
| 2023-12-30 | 谷物片食品 | PRO LABO HOLDINGS CO LTD | 日本 | $451 |