Cam Ngoc Mineral Mining Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHAI THáC KHOáNG NGHIệP CẩM NGọC
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$2.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200907228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7Q1JYU |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Yên Thế, Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG NGHIỆP CẨM NGỌC |
| 企业英文名称 | CAM NGOC MINERAL MINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 472.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.55M |
| 中国 | 9 | $366.6K |
| 中国香港 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoxing Yuxin Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $747.6K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Baoxing Dahang Stone Co., Ltd. | 越南 | 13 | $552.0K | 切割大理石块 |
| BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | 8 | $350.7K | 切割大理石块 | |
| Baoxing Dahang Stone Co., Ltd. | 中国 | 6 | $209.1K | 切割大理石块 |
| Ya An Da Dao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $114.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Baoxing Yuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.9K | 石灰质建筑石料 |
| Bao Hung Ngoc Ham Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $89.7K | 石灰质建筑石料 |
| Ya'an Da Dao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| TSH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 切割大理石、切割大理石块 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $597 |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $26.2K |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $25.6K |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-22 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $17.1K |
| 2026-04-22 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $38.2K |
| 2026-04-22 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $9.2K |
| 2026-04-21 | 切割大理石块 | BAOXING DAHAN STONE CO.,LTD | — | $4.8K |