Tan Hoa Phat Mechanical & Electrical Refrigeration Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Cơ ĐIệN LạNH TâN HòA PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$100.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502506966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSTAR0G |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | 109 Lưu Chí Hiếu, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM CƠ ĐIỆN LẠNH TÂN HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28C Nguyễn Trung Trực, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84937784383 |
| 邮箱 | Tanhoaphatcty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741122 | 铜合金管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $100.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guojin International Trade Center | 中国 | 7 | $45.6K | 铜合金管件、不锈钢圆管 |
| Cangzhou Maishang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $11.0K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢圆管 |
| Ningbo Kaxite Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、玻璃绝缘子 |
| Cangzhou Maishang International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.4K | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| Suzhou Schweizer Valve & Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $927 | 阀门龙头、安全阀 |
| Sanjin Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $568 | 升降机零件、电力控制板 |
| Changsha Orosion Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $446 | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 不锈钢圆管 | FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 不锈钢圆管 | FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-11 | 不锈钢圆管 | FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $174 |
| 2026-02-11 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-11 | 不锈钢圆管 | FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-11 | 不锈钢圆管 | FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $257 |
| 2026-02-11 | 不锈钢圆管 | FOSHAN HOLYHOME DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-14 | 止回阀 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $584 |