Minh Hung Shoes Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THươNG MạI GIầY DA MINH HùNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$252
进口金额
$0
出口金额
2023-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2601068609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDV17FY |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Sóc Đăng, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI GIẦY DA MINH HÙNG |
| 企业英文名称 | MINH HUNG SHOES MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Đoan Hùng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982668138 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $252 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova International Corp | 韩国 | 1 | $252 | 重型无纺布、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 其他人造窄幅布 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $11 |
| 2023-01-10 | 重型无纺布 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $3 |
| 2023-01-10 | 自粘塑料片 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $10 |
| 2023-01-10 | 塑料衣着附件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $11 |
| 2023-01-10 | 贱金属扣件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $4 |
| 2023-01-10 | 重型无纺布 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $13 |
| 2023-01-10 | 其他人造窄幅布 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $3 |
| 2023-01-10 | 非织造标签 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $13 |
| 2023-01-10 | 非织造标签 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $5 |
| 2023-01-09 | 合成纤维缝纫线 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $2 |