Loc Phat Lubricant Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DầU NHớT LộC PHáT
- 邮箱4
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314103366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8HJ1RH |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | 02 Đường D1, Khu Phố 1, Khu Nhà Ở Linh Tây, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DẦU NHỚT LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT LUBRICANT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 2, Khu đô thị ARECO, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84984037038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.54M |
| 印度 | 7 | $170.9K |
| 中国台湾 | 9 | $95.9K |
| 新加坡 | 1 | $62.9K |
| 法国 | 7 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Heyday Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.32M | 其他功能机器、功能机器零件 |
| TRC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $230.0K | 其他硫化橡胶制品、其他润滑剂 |
| Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 5 | $104.4K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| MADA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $93.7K | 流量压力检测零件、压力测量仪 |
| Tech International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.4K | 其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg |
| Xiamen Xintianyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.0K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| BEST POWER TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 4 | $28.5K | 非旋转气动手工具、其他塑料制品 |
| Ningbo Target Hydraulics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.4K | 阀门龙头、液压发动机 |
| Pneu Service Outillage | 法国 | 6 | $16.2K | 其他机器刀具、其他橡塑成型机 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $476 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $476 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $591 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO OUYA DAOCHENG AUTOPARTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |