Cao Bang Import Export Joint Stock Company, Branch
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu Cao Bằng
4
进口笔数
154
出口笔数
$60.7K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800100836-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CMA1U0 |
| 成立日期 | 2006-10-04 |
| 联系地址 | Số 61 Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Cao Bằng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 61 Đường Hoàng Thiết Tâm - P. Bắc Sơn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Kinh doanh nông, lâm, khoáng sản, sản phẩm công nghiệp, thiểu thủ công nghiệp, vật tư, nguyên liệu, thiết bị, máy móc, hàng hoá tiêu dùng, kinh doanh theo hình thức tạm nhập tái xuất. - Dịch vụ: tư vấn về đầu tư, thị trường, nhận uỷ thác xuất nhập khẩu, chuyển khẩu quá cảnh hàng hoá, đại lý làm thủ tục hải quan. - Kinh doanh vật tư xây dựng, phương tiện vận tải, máy móc thiết bị. - Kinh doanh hàng tiêu dùng bách hoá tổng hợp, lương thực, thực phẩm, thuốc lá lá, thuốc lá điếu, rượu. - Đầu tư, khai thác và chế biến khoáng sản, nông sản, lâm sản. - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng. - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng khách sạn, du lịch. - Kinh doanh bất động sản.- Sản xuất đũa.- Sản xuất và gia công giấy vàng mã. |
| 电话 | 0313676032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 154 | $1.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingzhou Dingna Huide Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.6K | 非纺织润滑剂、塑料装饰品 |
| Songzi Chenyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 138 | $1.68M | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | 6 | $71.7K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 5 | $58.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH PING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $25.7K | 其他纸制品 |
| HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.7K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHEN A DI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.4K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 塑料涂布纸板 | JINGZHOU DINGNA HUIDE TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-11-22 | 塑料涂布纸板 | JINGZHOU DINGNA HUIDE TRADING CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-05-29 | 塑料涂布纸板 | JINGZHOU DINGNA HUIDE TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-02-26 | 塑料涂布纸板 | SONGZI CHENYU TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-04-02 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-03-13 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2026-03-13 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |