Cao Bang Import Export Joint Stock Company, Branch

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu Cao Bằng

4
进口笔数
154
出口笔数
$60.7K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-11进口 $20.7K · 1 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2026-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $114.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-11进口 $20.7K · 1 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2026-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $114.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号4800100836-001
企查查编码QVN0CMA1U0
成立日期2006-10-04
联系地址Số 61 Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Cao Bằng
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 61 Đường Hoàng Thiết Tâm - P. Bắc Sơn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围Kinh doanh nông, lâm, khoáng sản, sản phẩm công nghiệp, thiểu thủ công nghiệp, vật tư, nguyên liệu, thiết bị, máy móc, hàng hoá tiêu dùng, kinh doanh theo hình thức tạm nhập tái xuất. - Dịch vụ: tư vấn về đầu tư, thị trường, nhận uỷ thác xuất nhập khẩu, chuyển khẩu quá cảnh hàng hoá, đại lý làm thủ tục hải quan. - Kinh doanh vật tư xây dựng, phương tiện vận tải, máy móc thiết bị. - Kinh doanh hàng tiêu dùng bách hoá tổng hợp, lương thực, thực phẩm, thuốc lá lá, thuốc lá điếu, rượu. - Đầu tư, khai thác và chế biến khoáng sản, nông sản, lâm sản. - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng. - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng khách sạn, du lịch. - Kinh doanh bất động sản.- Sản xuất đũa.- Sản xuất và gia công giấy vàng mã.
电话0313676032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$60.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾154$1.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingzhou Dingna Huide Trading Co., Ltd.中国3$53.6K非纺织润滑剂、塑料装饰品
Songzi Chenyu Trading Co., Ltd.中国1$7.1K塑料涂布纸板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾138$1.68M未涂布纸≤150克、其他纸制品
HSIN WAN FA CO LTD中国台湾6$71.7K未涂布纸≤150克、其他纸制品
CHIH HUEI CO LTD中国台湾5$58.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH PING ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$25.7K其他纸制品
HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$14.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$13.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHEN A DI ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$10.4K其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12塑料涂布纸板JINGZHOU DINGNA HUIDE TRADING CO LTD中国$23.0K
2024-11-22塑料涂布纸板JINGZHOU DINGNA HUIDE TRADING CO LTD中国$20.7K
2024-05-29塑料涂布纸板JINGZHOU DINGNA HUIDE TRADING CO LTD中国$9.8K
2024-02-26塑料涂布纸板SONGZI CHENYU TRADING CO LTD中国$7.1K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$13.7K
2026-04-26其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$13.7K
2026-04-09其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$13.7K
2026-04-02其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$10.6K
2026-03-27其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$12.2K
2026-03-27其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$13.7K
2026-03-13其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$12.9K
2026-03-13其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$13.7K
2026-02-13其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$13.7K
2026-02-13其他纸制品SAN MAOU TRADE CO LTD中国台湾$13.7K

相关企业 · 同类产品

Cao Bang Import Export Joint Stock Company, Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →