TAM HUNG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他投影仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tam Hưng
3
进口笔数
0
出口笔数
$237.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102369780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR55MRYC |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 49, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAM HƯNG |
| 企业英文名称 | TAM HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 49, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842432431746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $127.2K |
| 日本 | 2 | $65.6K |
| 英国 | 1 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCITEX PTE LTD | 新加坡 | 3 | $237.9K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 通信设备 | SCITEX PTE LTD | 英国 | $45.2K |
| 2023-06-27 | 其他投影仪 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-27 | 其他光学元件 | SCITEX PTE LTD | 日本 | $32.8K |
| 2023-06-27 | 其他投影仪 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-03-23 | 其他投影仪 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $53.6K |
| 2023-03-23 | 其他投影仪 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $36.8K |
| 2023-03-23 | 其他光学元件 | SCITEX PTE LTD | 日本 | $25.8K |
| 2023-03-23 | 其他光学元件 | SCITEX PTE LTD | 日本 | $7.0K |