Anh Duong Equipment Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 其他吸尘器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị ánh Dương

270
进口笔数
0
出口笔数
$5.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $303.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $270.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $255.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $359.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $418.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $244.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $303.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $270.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $255.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $359.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $418.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $244.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310186900
企查查编码QVN2KUKEC8
成立日期2010-07-29
联系地址19 Đường D15, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ÁNH DƯƠNG
企业英文名称ANH DUONG EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 Đường D15, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842838157093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850819其他吸尘器
850860无电机吸尘器
847910工程机械
761699其他铝制品
871680其他车辆
841459其他风扇
960329化妆刷
850870吸尘器零件
940179金属框架座椅
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国270$5.70M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd.中国90$2.13M其他车辆、塑料家用制品
Zhejiang Weiken Tool Co., Ltd.中国28$811.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Foshan International Trade Co., Ltd.中国39$717.4K功能机器零件、吸尘器零件
Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国35$623.3K其他车辆、塑料家用制品
Wuyi Changzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国23$552.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Zhejiang Ruier Leisure Products Co., Ltd.中国25$378.3K非办公金属家具、金属框架座椅
Zhejiang Suyuan Industrial Co., Ltd.中国22$367.8K金属框架座椅、非木制可变形座椅
Zhejiang Changzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国3$67.2K其他铝制品、其他钢铁制品
WUYI CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国3$46.6K其他铝制品
Phyrus World Trade Co., Ltd.新加坡1$151塑料包装箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$1.4K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$6.2K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$1.6K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$2.6K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$11.9K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$11.9K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$3.2K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$1.4K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$1.6K
2026-04-28其他吸尘器FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Anh Duong Equipment Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →