Anh Duong Equipment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị ánh Dương
270
进口笔数
0
出口笔数
$5.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310186900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KUKEC8 |
| 成立日期 | 2010-07-29 |
| 联系地址 | 19 Đường D15, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường D15, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842838157093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 847910 | 工程机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $5.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 90 | $2.13M | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Zhejiang Weiken Tool Co., Ltd. | 中国 | 28 | $811.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $717.4K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $623.3K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Wuyi Changzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $552.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Ruier Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $378.3K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Zhejiang Suyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 22 | $367.8K | 金属框架座椅、非木制可变形座椅 |
| Zhejiang Changzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| WUYI CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | 3 | $46.6K | 其他铝制品 |
| Phyrus World Trade Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $151 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $6.2K |