Quang Binh Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quảng Bình
- 邮箱82
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$968.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100127799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TE70KG |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | Số 90 đường Hữu Nghị, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG BÌNH |
| 企业英文名称 | QUANG BINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90 đường Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02323822028 |
| 传真 | 02323822757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $835.7K |
| 越南 | 1 | $130.2K |
| 老挝 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangcheng Port City Hairong Investment & Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $725.3K | 钛矿砂 |
| Fangcheng Port City Hairrong Investment & Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $130.2K | 钛矿砂 |
| Guangxi Liufeng Mining Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.4K | 钛氧化物、钛矿砂 |
| Nguyen Van Van | 老挝 | 1 | $2.9K | 前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 前端装载机 | NGUYEN VAN VAN | 老挝 | $2.9K |
| 2024-05-30 | 钛矿砂 | Fangcheng Port City Hairong Investment & Management Co., Ltd. | 中国 | $130.2K |
| 2024-04-07 | 钛矿砂 | FANGCHENG PORT CITY HAIRRONG IMVESTMENT & MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $130.2K |
| 2023-11-20 | 钛矿砂 | Fangcheng Port City Hairong Investment & Management Co., Ltd. | 中国 | $164.1K |
| 2023-10-08 | 钛矿砂 | Fangcheng Port City Hairong Investment & Management Co., Ltd. | 中国 | $130.2K |
| 2023-07-27 | 钛矿砂 | Fangcheng Port City Hairong Investment & Management Co., Ltd. | 中国 | $164.1K |
| 2023-04-07 | 钛矿砂 | Fangcheng Port City Hairong Investment & Management Co., Ltd. | 中国 | $136.7K |
| 2023-02-18 | 钛矿砂 | GUANGXI LIUFENG MINING CO LTD | 中国 | $110.4K |