Happy Alliance Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAPPY ALLIANCE
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110362323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82QEJ1P |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số nhà 58 phố Lý Thường Kiệt, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAPPY ALLIANCE |
| 企业英文名称 | HAPPY ALLIANCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58 phố Lý Thường Kiệt, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84942366966 |
| 邮箱 | hatrading1688.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.20M | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | 塑料容器、玻璃容器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $51.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-03 | 其他家用电动热器 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-03 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-02-03 | 电动食品处理器 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-02-03 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-03 | 聚烯烃绳缆 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-03 | 纸质文具 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.4K |