Visaco Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI VISACO
1
进口笔数
9
出口笔数
$65.3K
进口金额
$36.9K
出口金额
2023-07-14
最近进口
2023-09-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311927358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SUWFBK |
| 成立日期 | 2012-08-14 |
| 联系地址 | D6/1B Dương Đình Cúc, Ấp 4, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI VISACO |
| 企业英文名称 | VISACO TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6/1B Dương Đình Cúc, Ấp 4, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842837565075 |
| 传真 | 02837562327 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $65.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $36.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & F Inc. | 日本 | 1 | $65.3K | 冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 9 | $36.9K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 冻去骨牛肉 | M & F Inc. | 日本 | $18.3K |
| 2023-07-14 | 冻去骨牛肉 | M & F Inc. | 日本 | $44.1K |
| 2023-07-14 | 冻去骨牛肉 | M & F Inc. | 日本 | $2.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-23 | 燃烧类香料 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $582 |
| 2023-08-16 | 其他纸制品 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2023-08-16 | 燃烧类香料 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2023-08-10 | 燃烧类香料 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $792 |
| 2023-08-10 | 其他纸制品 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2023-08-07 | 燃烧类香料 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-08-07 | 其他纸制品 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-07-29 | 其他纸制品 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-07-29 | 燃烧类香料 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2023-06-23 | 燃烧类香料 | QUAN MEI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |