Hung Anh Phat Services Trading Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hưng Anh Phát
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$27.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603306106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRYWXG0 |
| 成立日期 | 2015-09-07 |
| 联系地址 | Số 2B, tổ 10, KP 5, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG ANH PHAT SERVICES TRADING MANUFATURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A, Khu phố 5 An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938243499 |
| 邮箱 | hunganhphat.dn@gmail.com |
| 官网 | www.hunganhphatdn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 8 | $14.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 聚合物基油漆 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $429 |
| 2025-01-14 | 聚合物基油漆 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $429 |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $541 |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $171 |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $49 |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $36 |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $48 |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $359 |
| 2024-10-10 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $172 |