Mineral & Trading Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Khoáng Sản
4
进口笔数
24
出口笔数
$115.2K
进口金额
$358.6K
出口金额
2024-10-30
最近进口
2025-06-02
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104767917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBE785P |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 27, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN |
| 企业英文名称 | MINERAL AND TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 27, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84912053131 |
| 邮箱 | mat@gmail.com |
| 传真 | 0439873675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846410 | 石材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $115.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $221.6K |
| 越南 | 8 | $124.8K |
| 美国 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhongcheng Haoxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.9K | 石材锯床、石材磨床 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | LED照明装置、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhongcheng Haoxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $219.8K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Xiamen Zhongcheng Haoxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $124.8K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| BNJ Granite & Cabinets | 美国 | 1 | $12.3K | 切割大理石 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-30 | 石材磨床 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-30 | 其他矿物加工机床 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-10-30 | 牵引式空压机 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-30 | 石材磨床 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-29 | 石材锯床 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $86.1K |
| 2024-05-29 | 其他矿物加工机床 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-01-05 | 非电动叉车 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-01-05 | 非电动叉车 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 切割大理石块 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-01-06 | 切割大理石块 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-01-02 | 切割大理石 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-01-02 | 切割大理石块 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-19 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2024-11-21 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2024-11-21 | 切割大理石块 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-28 | 切割大理石 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-08-14 | 切割大理石 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-14 | 切割大理石 | XIAMEN ZHONGCHENG HAOXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |