Hoang Thi Liem Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他毯子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG THị LIêM
100
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313022530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2JJ6PV |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Thâm Mò, Xã Phú Xá, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG THỊ LIÊM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thâm Mò, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84974444490 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630190 | 其他毯子 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $2.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.45M | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $240.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Tongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $228.7K | 打结纺织地毯、其他毯子 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Guangxi Xinglongyu Food Distribution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 其他毯子 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-11-04 | 其他毯子 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-04 | 合成机织布 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 合成机织布 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $389 |
| 2024-10-31 | 合成机织布 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $556 |
| 2024-10-31 | 非竹藤编织品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-10-09 | 打结纺织地毯 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-09-26 | 纺织物处理机 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-23 | 其他毯子 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-09-23 | 合成机织布 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $263 |