Phuc Minh Production & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT PHúC MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$238.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109632663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS32S9U |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Tiên, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84986664248 |
| 邮箱 | nguyenanh.lv2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 910521 | 电壁钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $238.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $238.3K | LED照明装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $756 |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $312 |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $874 |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $281 |
| 2024-01-29 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $252 |