WIR Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WIR GROUP
71
进口笔数
0
出口笔数
$4.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109741172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFWCQB4 |
| 成立日期 | 2021-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 8- Tòa nhà CIC Tower, Số 2, Ngõ 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WIR GROUP |
| 企业英文名称 | WIR GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8- Tòa nhà CIC Tower, Số 1 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ghi chú: Không bao gồm hoạt động đấu giá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0824282824 |
| 邮箱 | wirvietnamltd@gmail.com |
| 官网 | www.wir.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 63 | $3.28M |
| 意大利 | 10 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 71 | $4.30M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $46.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $225.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $46.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $225.9K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 意大利 | $172.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $92.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $92.7K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 意大利 | $172.6K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $216.6K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $216.6K |