Phung Anh Ngoc Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phụng Anh Ngọc
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901132416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5V15J4 |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | Tổ 11, Ấp Thạnh Nam, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHỤNG ANH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Đường Nguyễn Thị Định, Ấp 7, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986529508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 43 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 11 | $1.30M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 32 | $325.5K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $32.5K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $65.0K |