VNA Valve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VALVE VNA
47
进口笔数
0
出口笔数
$614.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110413070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEKJYC6 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 234, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VALVE VNA |
| 企业英文名称 | VALVE VNA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 234, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0981013480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $614.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Real Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $189.4K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Zhejiang Hero Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | 5 | $79.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| LEO (HEBEI) PIPELINE MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | 3 | $48.6K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| LEO (Hebei) Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou AFBV Valve Fittings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Real Valve Technology Co., Ltd. | 2 | $10.1K | 阀门龙头、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $526 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $479 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $711 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $413 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $431 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $521 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Hebei Chengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-06-01 | 安全阀 | Wenzhou AFBV Valve Fittings Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |