Mekong Marine Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEKONG MARINE SUPPLY
99
进口笔数
1
出口笔数
$590.4K
进口金额
$232
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-04
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316461864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M14ENG |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | 16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONG MARINE SUPPLY |
| 企业英文名称 | MEKONG MARINE SUPPLY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84909901707 |
| 邮箱 | inquiries@mmsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 67 | $354.3K |
| 韩国 | 26 | $190.3K |
| 荷兰 | 5 | $43.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viega GmbH & Co. KG | 德国 | 64 | $349.9K | 铜合金管件、塑料管件 |
| Daemmstoff Industrie Korea Ltd. | 韩国 | 26 | $190.3K | 胶粘填料、环氧树脂 |
| Beele Engineering B.V. | 荷兰 | 5 | $31.5K | 非泡沫橡胶密封件、胶粘填料 |
| Beele Engineering B.V. | 比利时 | 1 | $11.5K | 硫化橡胶管 |
| Viega Emeapa GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $4.4K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Viega South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 其他电动手工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viega Emeapa GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $232 | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $67 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $129 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $113 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $40 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $31 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $58 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $54 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $28 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $118 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $129 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 铜合金管件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $59 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管配件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $10 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管配件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $2 |
| 2026-02-04 | 螺纹钢制管件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $10 |
| 2026-02-04 | 铜合金管件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $48 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管配件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $6 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管配件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $7 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管配件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $10 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $6 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管配件 | Viega Emeapa GmbH & Co. KG | — | $1 |