Mekong Marine Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 铜合金管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEKONG MARINE SUPPLY

99
进口笔数
1
出口笔数
$590.4K
进口金额
$232
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-04
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 3 笔出口 $232 · 1 笔2026-03进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 3 笔出口 $232 · 1 笔2026-03进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316461864
企查查编码QVN9M14ENG
成立日期2020-08-31
联系地址16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEKONG MARINE SUPPLY
企业英文名称MEKONG MARINE SUPPLY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84909901707
邮箱inquiries@mmsvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
730729不锈钢管配件
321410胶粘填料
730722不锈钢管件
730441不锈钢冷拔管
292129其他无环多胺
390730环氧树脂
730721不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
730792螺纹钢制管件
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国67$354.3K
韩国26$190.3K
荷兰5$43.0K
新加坡1$2.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viega GmbH & Co. KG德国64$349.9K铜合金管件、塑料管件
Daemmstoff Industrie Korea Ltd.韩国26$190.3K胶粘填料、环氧树脂
Beele Engineering B.V.荷兰5$31.5K非泡沫橡胶密封件、胶粘填料
Beele Engineering B.V.比利时1$11.5K硫化橡胶管
Viega Emeapa GmbH & Co. KG德国3$4.4K阀门龙头、其他塑料洁具
Viega South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$2.8K其他电动手工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viega Emeapa GmbH & Co. KG德国1$232不锈钢管件、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$67
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$129
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$113
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$40
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$31
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$58
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$54
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$28
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$118
2026-04-15铜合金管件VIEGA GMBH & CO KG德国$129

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04铜合金管件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$59
2026-02-04不锈钢管配件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$10
2026-02-04不锈钢管配件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$2
2026-02-04螺纹钢制管件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$10
2026-02-04铜合金管件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$48
2026-02-04不锈钢管配件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$6
2026-02-04不锈钢管配件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$7
2026-02-04不锈钢管配件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$10
2026-02-04不锈钢管件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$6
2026-02-04不锈钢管配件Viega Emeapa GmbH & Co. KG$1

相关企业 · 同类产品

Mekong Marine Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →