Toan Tam Thang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN TâM THắNG
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401962283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJXMX3A |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | 17 Trung Nghĩa 4, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN TÂM THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN TAM THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Trung Nghĩa 4, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84905211599 |
| 邮箱 | tttco.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Xinyuanwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $382.4K | 高铝耐火砖、其他钢铁铸件 |
| HK Jinyuen Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 11 | $269.4K | 石英岩块/板、耐火混合料 |
| Jinan Qingfeng Refractory Sales Co., Ltd. | 中国 | 15 | $167.9K | 耐火混合料、测量仪器 |
| Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $145.9K | 晶闸管及可控硅、冶金铸模浇包 |
| Changxing Refractory Material (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $139.0K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Fuzhou Jingcheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.6K | 高铝耐火砖、其他塑料制品 |
| Fujian Sanming Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Wuxin Tongxin Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Waxing Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-04 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-04 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 耐火混合料 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-02-04 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-10 | 其他钢铁铸件 | HK JINYUEN IMPANDEXP CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-10-20 | 测量仪器 | JINAN QINGFENG REFRACTORY SALES CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-01 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $590 |