Tien Manh Producing & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất kinh doanh thương mại Tiến Mạnh
18
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104518029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U230F5 |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI TIẾN MẠNH |
| 企业英文名称 | TIEN MANH PRODUCING AND TRADE CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84915222246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.59M |
| 日本 | 6 | $486.8K |
| 美国 | 1 | $285.7K |
| 韩国 | 3 | $219.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $585.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $440.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Rohan Group LLC | 美国 | 1 | $285.7K | 其他钢铁废料、镀锌钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $283.4K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Esaka & Co. | 日本 | 2 | $210.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.0K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Nissei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $138.6K | 其他石制品、自粘塑料片 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $117.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 2 | $104.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| World Steel Corporation | 韩国 | 2 | $80.7K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 热轧酸洗钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $86.1K |
| 2025-06-24 | 热轧酸洗钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.9K |
| 2025-06-05 | 冷轧钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.7K |
| 2025-06-05 | 热轧酸洗钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2025-06-05 | 热轧钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $19.1K |
| 2025-06-05 | 热轧酸洗钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2025-06-05 | 冷轧钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2025-06-05 | 冷轧钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2025-06-05 | 热轧钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $828 |
| 2025-06-05 | 冷轧钢卷 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |