Casa Fabric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CASA FABRIC
31
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316368368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM6PYKB |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số 13, Đường D, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CASA FABRIC |
| 企业英文名称 | CASA FABRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, Đường D, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912477717 |
| 邮箱 | nhi.haruwall@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600542 | 染色经编织物 |
| 442110 | 木衣架 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481930 | 大纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $11.3K |
| 中国 | 11 | $11.3K |
| 土耳其 | 1 | $7.0K |
| 奥地利 | 5 | $2.8K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 英国 | 4 | $1.1K |
| 日本 | 2 | $694 |
| 法国 | 1 | $376 |
| 德国 | 1 | $307 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Englisch Dekor Handelsgesellschaft mbH & Co. KG | 土耳其 | 1 | $7.0K | 聚酯长丝织物 |
| c5463ad26126c08da3f71e3cb4f8265b | 2 | $5.9K | ||
| Haining Qianbaihui Textiles Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Englisch Dekor Handelsgesellschaft mbH & Co. KG | 奥地利 | 5 | $2.8K | 其他纺织制品、化纤长毛绒织物 |
| Comptoir D'Articles Caoutchouc | 意大利 | 1 | $2.5K | 聚酯混纺布 |
| Italreflexes S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.1K | 纺织墙布、其他壁纸 |
| RADG Holdings | 美国 | 2 | $1.4K | 木衣架、瓦楞纸箱 |
| Lulian Advanced Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Graham & Brown Ltd. | 印度 | 2 | $903 | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| Graham & Brown Ltd Centre | 英国 | 2 | $237 | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 混纺机织布 | RUBELLI S.P.A. | 意大利 | $683 |
| 2026-07-17 | 混纺机织布 | RUBELLI S.P.A. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-07-07 | 聚酯机织物 | Haining Qianbaihui Textiles Co., Ltd. | 中国 | $363 |
| 2026-07-07 | 聚酯机织物 | Haining Qianbaihui Textiles Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-07 | 聚酯机织物 | Haining Qianbaihui Textiles Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-09 | 纺织墙布 | Italreflexes S.r.l. | 意大利 | $0 |
| 2026-06-09 | 纺织墙布 | Italreflexes S.r.l. | 意大利 | $0 |
| 2026-06-09 | 纺织墙布 | G & B HOME LIVING LTD | 法国 | $376 |
| 2026-06-09 | 纺织墙布 | Italreflexes S.r.l. | 意大利 | $0 |
| 2026-06-09 | 纺织墙布 | Italreflexes S.r.l. | 意大利 | $0 |