Trung Giang Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRUNG GIANG.
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$207.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801299656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHH0RFG |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Đĩnh Đào, Xã Đoàn Thượng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG GIANG. |
| 企业英文名称 | TRUNG GIANG PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đĩnh Đào, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | Susan.sorting@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $196.3K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosie Tate Llc | 美国 | 15 | $65.9K | 婴儿棉针织品、棉针织套装 |
| Savannah Smocks LLC | 美国 | 6 | $40.7K | 婴儿棉针织品、棉质连衣裙 |
| Little Yulieth Smocks LLC | 美国 | 6 | $19.0K | 婴儿棉针织品、棉针织套装 |
| Paige Rene Baxter | 美国 | 6 | $15.2K | 女式纺织长裤、女式纺织套装 |
| Three Sisters & A Kid | 美国 | 6 | $12.9K | 棉质连衣裙、棉针织套装 |
| Umbrella | 沙特阿拉伯 | 4 | $7.5K | 棉质连衣裙 |
| Carter's Closet LLC | 美国 | 2 | $6.7K | 棉针织套装、棉质连衣裙 |
| Genesis Salinas | 美国 | 3 | $4.5K | 棉质连衣裙、女式纺织套装 |
| Ahmed Hussain | 沙特阿拉伯 | 2 | $3.6K | 棉针织连衣裙、棉质连衣裙 |
| Lovely Mila Smocks LLC | 美国 | 1 | $3.5K | 棉针织男装、棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 婴儿棉针织品 | CUTIE TOOTS LLC | 美国 | $692 |
| 2026-04-28 | 棉针织连衣裙 | CUTIE TOOTS LLC | 美国 | $709 |
| 2026-04-24 | 婴儿棉针织品 | LITTLE YULIETH SMOCKS LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 婴儿棉针织品 | Rosie Tate Llc | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 棉针织连衣裙 | LITTLE YULIETH SMOCKS LLC | 美国 | $460 |
| 2026-04-24 | 棉针织连衣裙 | Rosie Tate Llc | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Rosie Tate Llc | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 非合成纤维泳装 | Rosie Tate Llc | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 非合成纤维泳装 | Rosie Tate Llc | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 婴儿棉针织品 | Rosie Tate Llc | 美国 | $2.4K |