Dong Nai Brick & Tile Corporation
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GạCH NGóI ĐồNG NAI
7
进口笔数
45
出口笔数
$611.7K
进口金额
$4.18M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300397028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TD0SU0 |
| 成立日期 | 2006-03-21 |
| 联系地址 | 119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GẠCH NGÓI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | ĐỒNG NAI BRICK AND TILE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842838228124 |
| 邮箱 | info@tuildonai.com.vn |
| 传真 | +842838242493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 847982 | 混合机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $530.6K |
| 意大利 | 1 | $81.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 40 | $3.61M |
| 越南 | 5 | $568.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handle GmbH | 德国 | 2 | $526.2K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Emmedue Di Meroli R. E. C. S.r.l. | 意大利 | 1 | $81.1K | 混合机 |
| Keller HCW GmbH | 德国 | 4 | $4.4K | 非液体温度计、测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mao Kim Sean Depot | 柬埔寨 | 32 | $3.20M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| Mao Kim Sean Depot | 越南 | 5 | $568.4K | 陶瓷地砖、陶瓷瓦 |
| Mao Kimsean Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $407.1K | 陶瓷瓦、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 矿物加工机零件 | HANDLE GMBH | 德国 | $38.9K |
| 2024-01-17 | 金属加固橡胶带 | KELLER HCW GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2023-11-29 | 金属加固橡胶带 | KELLER HCW GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2023-08-28 | 混合机 | HANDLE GMBH | 德国 | $487.3K |
| 2023-05-25 | 机械零件 | KELLER HCW GMBH | 德国 | $47 |
| 2023-04-03 | 60伏以下继电器 | KELLER HCW GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2023-02-01 | 混合机 | EMMEDUE DI MEROLI R.E.C. S.R.L. | 意大利 | $81.1K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷地砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 陶瓷瓦 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 陶瓷瓦 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 陶瓷瓦 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 陶瓷地砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 陶瓷地砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2026-04-09 | 陶瓷地砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 陶瓷地砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 陶瓷地砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 陶瓷瓦 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $34.2K |