Sino Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên SINO Việt Nam
226
进口笔数
0
出口笔数
$26.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100736347-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP1N6J4 |
| 成立日期 | 2005-07-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SINO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842438216887 |
| 传真 | 0438217893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 111 | $13.07M |
| 印度尼西亚 | 41 | $5.66M |
| 中国 | 44 | $4.85M |
| 日本 | 20 | $1.52M |
| 韩国 | 9 | $944.3K |
| 美国 | 1 | $840 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 95 | $11.46M | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 36 | $5.10M | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Hanwha Corp. | 中国 | 21 | $2.74M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| HANWHA CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $1.18M | 初级形态聚氯乙烯、正丁醇 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 9 | $1.06M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 5 | $652.0K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Foshan City Blue Asia Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $566.5K | 二氧化钛颜料、零售杀菌剂 |
| A&B Chemical Corporation | 印度尼西亚 | 4 | $467.3K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $439.2K | 其他丙烯酸聚合物、铜绕组线 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | 4 | $375.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $109.6K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $109.6K |
| 2026-04-16 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $109.6K |
| 2026-04-16 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $109.6K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $109.6K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $109.6K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $100.0K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $100.0K |
| 2026-04-06 | 初级形态聚氯乙烯 | HANWHA CORP | 中国 | $130.6K |
| 2026-04-06 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $118.1K |