Ha Thanh Vung Tau Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Hà THANH - VũNG TàU

71
进口笔数
0
出口笔数
$625.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502410848
企查查编码QVNPNQJ694
成立日期2019-11-18
联系地址Số 33/9A Đường Lê Phụng Hiểu, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HÀ THANH - VŨNG TÀU
企业英文名称HA THANH VUNGTAU INVESTMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33/9A Đường Lê Phụng Hiểu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8532 - Đào tạo trung cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84933624589
邮箱info@hathanhco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
846799手工工具零件
392690其他塑料制品
722830合金钢棒材
732090其他钢弹簧
902410金属测试机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$466.5K
马来西亚4$76.3K
西班牙5$47.9K
土耳其2$18.4K
波兰4$6.0K
中国台湾6$4.0K
韩国3$3.6K
美国3$1.9K
印度3$372
越南1$170

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo S&D Metalwork Co., Ltd.中国21$281.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Market Union Co., Ltd.中国18$173.1K玩具模型、其他塑料制品
SANWA IRON (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚4$76.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Suministros Riol S.A.西班牙4$47.2K非螺纹垫圈、其他钢弹簧
Berdan Dis Ticaret Satis Pazarlama Dagitim Hizmetleri Sanayi A.S.土耳其2$18.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
BAPP Industrial Supplies (UK) Ltd.英国5$8.4K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Shandong Hanpu Machinery Industrial Co., Ltd.中国2$5.4K其他电动手工具、金属测试机
Shinjin Boltec Co., Ltd.韩国3$3.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
CHUSCO CO., LTD中国台湾3$2.9K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
PS Fasteners Pte. Ltd.新加坡3$1.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他螺纹紧固件NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$1.1K
2026-04-20钢铁螺钉螺栓NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$3.4K
2026-04-20螺纹螺母NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$154
2026-04-20钢铁螺钉螺栓NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$345
2026-04-20其他螺纹紧固件NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$259
2026-04-20钢铁螺钉螺栓NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$345
2026-04-20螺纹螺母NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$900
2026-04-20螺纹螺母NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$894
2026-04-20螺纹螺母NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$933
2026-04-20螺纹螺母NINGBO S & D METALWORK CO LTD中国$154

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Vung Tau Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →