Ha Thanh Vung Tau Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Hà THANH - VũNG TàU
71
进口笔数
0
出口笔数
$625.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502410848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNQJ694 |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Số 33/9A Đường Lê Phụng Hiểu, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HÀ THANH - VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | HA THANH VUNGTAU INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/9A Đường Lê Phụng Hiểu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8532 - Đào tạo trung cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84933624589 |
| 邮箱 | info@hathanhco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $466.5K |
| 马来西亚 | 4 | $76.3K |
| 西班牙 | 5 | $47.9K |
| 土耳其 | 2 | $18.4K |
| 波兰 | 4 | $6.0K |
| 中国台湾 | 6 | $4.0K |
| 韩国 | 3 | $3.6K |
| 美国 | 3 | $1.9K |
| 印度 | 3 | $372 |
| 越南 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo S&D Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 21 | $281.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 18 | $173.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SANWA IRON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $76.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Suministros Riol S.A. | 西班牙 | 4 | $47.2K | 非螺纹垫圈、其他钢弹簧 |
| Berdan Dis Ticaret Satis Pazarlama Dagitim Hizmetleri Sanayi A.S. | 土耳其 | 2 | $18.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| BAPP Industrial Supplies (UK) Ltd. | 英国 | 5 | $8.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Shandong Hanpu Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 其他电动手工具、金属测试机 |
| Shinjin Boltec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| CHUSCO CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $2.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| PS Fasteners Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $894 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | NINGBO S & D METALWORK CO LTD | 中国 | $154 |