DUYEN HA POWER EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Lực Duyên Hà
15
进口笔数
0
出口笔数
$823.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106402340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN740CMT1 |
| 成立日期 | 2013-12-25 |
| 联系地址 | Xóm Đình Hạ, thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN LỰC DUYÊN HÀ |
| 企业英文名称 | DUYEN HA POWER EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình Hạ, thôn Tự Khoát, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84904280272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 820340 | 手工工具 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $806.5K |
| 瑞士 | 1 | $10.6K |
| 列支敦士登 | 1 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | 7 | $646.4K | 其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件 |
| ZHONGTIAN TECHNOLOGY SUBMARINE CABLE CO LTD | 中国 | 1 | $77.6K | 高压电线、绝缘电线 |
| BRUGG KABEL AG | 中国 | 1 | $37.4K | 其他高压电路装置 |
| NEXANS (SHANDONG) CABLES CO LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 棉手套、金属包头皮鞋 |
| MOS ENGINEERING AG | 瑞士 | 2 | $16.8K | 手工工具、其他功能机器 |
| NANYANG ZHONGWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 高压电涌抑制器 |
| WUXI HANYU POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 滑轮飞轮、钢绞线缆 |
| TBEA SHANDONG LUNENG TAISHAN CABLE CO LTD | 中国 | 1 | $6.3K | 高压电线、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $149.5K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $84.5K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 高压电涌抑制器 | NANYANG ZHONGWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-26 | 其他高压电路装置 | CHANGLAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-26 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |