V. KAUS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V.KAUS
2
进口笔数
59
出口笔数
$24.8K
进口金额
$4.48M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312119762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQFRB34 |
| 成立日期 | 2013-01-11 |
| 联系地址 | Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V.KAUS |
| 企业英文名称 | V.KAUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84903222095 |
| 邮箱 | hoangvan.vo@vkaus.com |
| 官网 | www.kentary.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090710 | 整丁香 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080430 | 菠萝 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081320 | 李子干 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $15.9K |
| 中国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 26 | $3.52M |
| 越南 | 12 | $612.4K |
| 中国 | 1 | $83.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $81.4K |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $54.5K |
| 美国 | 1 | $15.0K |
| 德国 | 1 | $10.0K |
| 捷克 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matahari Food Ingredients | 印度尼西亚 | 1 | $15.9K | 药用植物、整丁香 |
| Guangxi Yulin Zhengzhonghe Spice Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 药用植物、干洋葱 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | 9 | $1.51M | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| RVI (Russian Venture Investments) | 俄罗斯 | 9 | $1.01M | 鲜葡萄、菠萝 |
| Renaissance Trading House, LLC | 俄罗斯 | 4 | $494.5K | 番石榴芒果山竹 |
| IFONS Corp. | 越南 | 3 | $289.1K | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 2 | $232.1K | 其他香蕉、菠萝 |
| LLC Andam Ulyanovsk | 俄罗斯 | 1 | $148.2K | 去壳核桃、番石榴芒果山竹 |
| Thai Huot Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $105.6K | 无糖可可粉、李子干 |
| NUTIN | 越南 | 2 | $76.3K | 其他香蕉、菠萝 |
| George & Stephen s.r.o. | 越南 | 2 | $36.5K | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
| George & Stephen s.r.o. | 捷克 | 2 | $4.7K | 其他加工水果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 混合蔬菜 | GUANGXI YULIN ZHENGZHONGHE SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-23 | 干洋葱 | GUANGXI YULIN ZHENGZHONGHE SPICE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-10 | 整丁香 | MATAHARI FOOD INGREDIENTS | 印度尼西亚 | $15.9K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他干果 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他干果 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 菠萝 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他干果 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $87 |
| 2026-04-23 | 其他干果 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $0 |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他干果 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $0 |
| 2026-04-17 | 原蔗糖 | THAI HUOT TRADING CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-03-26 | 其他干果 | GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | $590 |