V. KAUS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH V.KAUS

2
进口笔数
63
出口笔数
$24.8K
进口金额
$4.64M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $870.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $550.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $870.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $411.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $685.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $550.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $870.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $411.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $685.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312119762
企查查编码QVNHQFRB34
成立日期2013-01-11
联系地址Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V.KAUS
企业英文名称V.KAUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
电话+84903222095
邮箱hoangvan.vo@vkaus.com
官网www.kentary.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071220干洋葱
071290混合蔬菜
090710整丁香

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
080430菠萝
090611未磨肉桂
180500无糖可可粉
080390其他香蕉
081320李子干
080131带壳腰果
090422辣椒粉
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$15.9K
中国1$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯26$3.52M
越南12$612.4K
中国1$83.8K
柬埔寨9$81.4K
特立尼达和多巴哥1$54.5K
捷克4$49.7K
美国2$15.0K
德国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MATAHARI FOOD INGREDIENTS印度尼西亚1$15.9K药用植物、整丁香
Guangxi Yulin Zhengzhonghe Spice Trading Co., Ltd.中国1$8.9K药用植物、柠檬及青柠

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arviai (Rashen Venture Investments)俄罗斯9$1.51M其他香蕉、鲜葡萄
RVI (Russian Venture Investments)俄罗斯9$1.01M其他香蕉、鲜葡萄
LLC Renaissance Trading House俄罗斯5$616.4K番石榴芒果山竹
IFONS Corp.越南3$289.1K番石榴芒果山竹、其他干果
RVI (Russian Venture Investments) JSC俄罗斯2$232.1K其他香蕉、菠萝
Nutin Sp. z o.o.波兰2$198.9K带壳腰果、菠萝
Thai Huot Trading Co., Ltd.柬埔寨13$105.6K无糖可可粉、李子干
NUTIN越南2$76.3K其他香蕉、菠萝
George & Stephen s.r.o.捷克4$49.7K其他加工水果、坚果及种子
George & Stephen s.r.o.越南2$36.5K番石榴芒果山竹、其他干果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23混合蔬菜Guangxi Yulin Zhengzhonghe Spice Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-01-23干洋葱Guangxi Yulin Zhengzhonghe Spice Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2025-11-10整丁香PT MATAHARI FOOD INGREDIENTS印度尼西亚$15.9K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22番石榴芒果山竹George & Stephen s.r.o.捷克$13.2K
2026-06-22番石榴芒果山竹George & Stephen s.r.o.捷克$3.6K
2026-06-22其他干果George & Stephen s.r.o.捷克$19.9K
2026-05-26其他干果Nutin Sp. z o.o.—$3.5K
2026-05-26未磨肉桂Nutin Sp. z o.o.—$24.9K
2026-05-26番石榴芒果山竹Nutin Sp. z o.o.—$41.0K
2026-05-26其他干果Nutin Sp. z o.o.—$6.0K
2026-05-26带壳腰果Nutin Sp. z o.o.—$24.3K
2026-05-26其他干果Nutin Sp. z o.o.—$1.9K
2026-05-26其他干果Nutin Sp. z o.o.—$7.8K

相关企业 · 同类产品

V. KAUS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →