Trung Tuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 高吸水率瓷砖
越南 · 非在业
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$315.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313198125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EP8G2K |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | 216/3/4 Đường An Phú Đông 03, Tổ 38, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUNG TƯỜNG |
| 企业英文名称 | TRUNG TUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216/3/4 Đường An Phú Đông 03, Tổ 38, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0906170771 |
| 邮箱 | 13487938163@163.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 721020 | 镀铅钢板 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $315.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 28 | $259.9K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $55.9K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他钢铁结构体 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-11 | 聚合物基油漆 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $838 |
| 2025-08-11 | 钢铁门窗 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $801 |
| 2025-08-11 | 铝制结构体及部件 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-11 | 钢铁门窗 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $945 |
| 2025-08-11 | 铝制结构体 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-11 | 铝制结构体及部件 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-11 | 钢铁门窗 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2025-08-11 | 钢铁门窗 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $508 |
| 2025-08-11 | 其他钢铁结构体 | Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | $745 |